Thông số kỹ thuật bơm màng thực phẩm khí nén GODO BFQW-80PTFP
| Model | BFQW-80PTFP |
| Áp lực làm việc tối đa (Mpa) | 0,84 |
| Lưu lượng tối đa (L/min) | 1000 |
| Kích thước hạt rắn cho phép (mm) | 9,4 |
| Lượng tiêu hao khí (m3/min) | 7,8 |
Đặc điểm nổi bật của máy bơm màng thực phẩm khí nén GODO BFQW-80PTFP
Trang bị thêm giá đỡ xoay 360° Vệ sinh tiện lợi hơn bao giờ hết
- Giá đỡ xoay linh hoạt: Thiết kế giá đỡ cải tiến mới, hỗ trợ xoay tự do 360°. Bạn có thể linh hoạt điều chỉnh góc của thân bơm theo nhu cầu vệ sinh, dễ dàng chạm tới mọi “điểm chết” (góc khuất).
- Tối ưu quy trình: Kết hợp với đặc điểm của dòng bơm vệ sinh — “toàn thân không góc chết, thành trong nhẵn mịn không bám dính nguyên liệu” — giúp đơn giản hóa hơn nữa quy trình làm sạch và tiệt trùng.
- Tiết kiệm nguồn lực: Giảm thiểu đáng kể thời gian vệ sinh thủ công cũng như độ khó trong quá trình vận hành.
Lưu lượng gấp đôi, tính năng vận chuyển chất lỏng nâng cấp vượt bậc
| Thông số sản phẩm | BFQW-80PTFP | QBW3-80PHFP |
| Áp suất làm việc tối đa (Mpa) | 0,84 | 0,84 |
| Lưu lượng tối đa (L/min) | 1000 | 568 |
Ưu điểm vượt trội: So với các dòng máy bơm màng vi sinh có cùng kích thước đường kính cổng hút xả, lưu lượng được tăng gấp đôi, giúp nâng cao đáng kể hiệu suất vận chuyển chất lỏng.
Ứng dụng tối ưu: Phù hợp hơn cho các điều kiện vận hành cần bơm lưu lượng lớn liên tục như vận chuyển nguyên liệu thô, cung cấp chất lỏng cho dây chuyền sản xuất, giúp giảm chi phí và tăng hiệu quả rõ rệt.
Lĩnh vực ứng dụng: Chiết rót đồ uống, chế biến sữa, vận chuyển nguyên liệu dược phẩm, v.v.
Giải đáp thắc mắc khi mua và sử dụng máy bơm màng thực phẩm khí nén GODO BFQW-80PTFP
| STT | Câu hỏi | Giải đáp |
| 1 | Sản phẩm này có nắp bảo vệ không? | Có nắp bảo vệ. |
| 2 | Nếu máy bơm bị xoay mà chưa về đúng vị trí đã khởi động thì có bị rung lắc không? | Không, hai bên cột trụ có ốc vít cố định, có thể dùng để siết chặt/cố định. |
| 3 | Cổng vào và cổng ra của máy bơm này có thể dùng lẫn lộn không? | KHÔNG THỂ. Trong quá trình bơm vận hành, bắt buộc phải duy trì trạng thái thẳng đứng như hình bên phải; đồng thời cổng cấp khí hướng về phía trước, thân van khí hướng về phía sau. |
| 4 | Cổng vào và cổng ra có ký hiệu đánh dấu không? | Có. Một bên ốp trụ có mũi tên chỉ hướng đi lên. |
| 5 | Độ bóng bề mặt (đánh bóng) có thể đạt bao nhiêu? | Bề mặt tiếp xúc với dung dịch bắt buộc phải được đánh bóng, độ nhám bề mặt: Ra < 0.8 μm. Các bộ phận không tiếp xúc với dung dịch có độ nhám: Ra < 1.6 μm, và có khả năng chống ăn mòn tốt. |
















