Bảng Quy Đổi Kích Thước Ống Chuẩn: DN – Inch – Milimet (mm) – Phi (Ø)

Tổng quan các đơn vị đo kích thước ống: DN – Phi (Ø) – Inch – mm

Trong ngành đường ống, van, máy bơm và phụ kiện công nghiệp, các kích thước ống thường được biểu thị bằng DN, Phi (Ø), Inch và mm. Mỗi đơn vị có ý nghĩa và cách sử dụng khác nhau, nhưng có mối liên hệ chặt chẽ và có thể quy đổi qua lại để đảm bảo lắp đặt chính xác.

Để đổi từ Phi (Φ – đường kính ngoài mm) sang Inch (kích thước danh nghĩa) rồi sang DN (Đường kính danh nghĩa), bạn cần tra bảng quy đổi chuẩn vì chúng phụ thuộc vào tiêu chuẩn (ISO, ASTM) và độ dày thành ống (SCH), không có công thức tuyến tính chính xác, nhưng quy tắc chung là DN ≈ ID (Đường kính trong), và ID = Φ (Đường kính ngoài) – 2 x độ dày thành ống.

Cách quy đổi cơ bản:

  • Phi (Φ) sang Inch:
  • 1 inch = 25.4 mm.
  • Công thức tương đối: Inch ≈ Φ (mm) / 25.4.

Sản phẩm máy bơm màng khí nén GODO có nhiều mã cổng hút/xả khác nhau tương ứng với: DN 10, DN 15, DN 20, DN 25, DN 32, DN 40, DN 50, DN 65, DN 80, DN 100, DN 125 phù hợp với tiêu chuẩn công nghiệp hiện nay, Quý khách có nhu cầu đặt mua bơm liên hệ số hotline để được tư vấn.

Bảng Quy Đổi Kích Thước Ống Chuẩn
Bảng Quy Đổi Kích Thước Ống Chuẩn

Bảng Quy Đổi Kích Thước Ống: DN – Inch (NPS) – Phi (Ø) – OD (mm)

DN (mm)Inch (NPS)Phi (Ø) xấp xỉ (mm)Đường kính ngoài OD (mm)
DN 103/8″~ Ø1717.0
DN 151/2″~ Ø2121.2
DN 203/4″~ Ø2726.7
DN 251″~ Ø3433.5
DN 321 1/4″~ Ø4242.2
DN 401 1/2″~ Ø4948.1
DN 502″~ Ø6059.9
DN 652 1/2″~ Ø7375.6
DN 803″~ Ø8988.3
DN 1004″~ Ø114113.5
DN 1255″~ Ø141141.3
DN 1506″~ Ø168168.3
DN 2008″~ Ø219219.1
DN 25010″~ Ø273273.0
DN 30012″~ Ø324323.8
DN 35014″~ Ø356355.6
DN 40016″~ Ø406406.4
DN 45018″~ Ø457457.2
DN 50020″~ Ø508508.0
DN 55022″~ Ø559558.8
DN 60024″~ Ø610609.6

1. DN là gì? (Nominal Diameter – Đường kính danh nghĩa)

DN (Diameter / Diamètre Nominal)đường kính trong danh nghĩa của ống, được tiêu chuẩn hóa theo ISO/EN.
DN không phải kích thước đo thực tế, mà là con số quy ước để các ống, van, phụ kiện có thể lắp ghép đồng bộ.

  • Đơn vị: mm
  • Gần đúng với đường kính trong (ID)
  • Phụ thuộc vào độ dày thành ống (SCH) nên đường kính trong thực tế có thể khác nhau

Công thức tính đường kính trong thực tế:

Đường kính trong (ID) = Đường kính ngoài (OD) – 2 × Độ dày thành ống

Các kích thước DN phổ biến:
DN15, DN20, DN25, DN32, DN40, DN50, DN65, DN80, DN100, DN150, DN200, DN300, DN400, DN500, DN600, DN800, DN1000…

Bảng Quy Đổi Kích Thước Ống Chuẩn
Bảng Quy Đổi Kích Thước Ống Chuẩn

2. Phi (Ø / Φ) là gì?

Phi (Φ hoặc Ø)đường kính ngoài thực tế (OD – Outside Diameter) của ống, được đo chính xác bằng milimet (mm).

  • Phi = kích thước thật
  • Được sử dụng rất phổ biến tại Việt Nam
  • Thường dùng để lựa chọn phụ kiện, co, tê, mặt bích

Ví dụ:
Ống Φ21 nghĩa là ống có đường kính ngoài chính xác 21 mm.

Các kích thước Phi phổ biến:
Φ21, Φ27, Φ34, Φ42, Φ49, Φ60, Φ76, Φ90, Φ114, Φ168, Φ219, Φ273, Φ325, Φ406, Φ508, Φ610…

⚠ Lưu ý: Ø trong kỹ thuật là ký hiệu đường kính, không phải chữ Phi Hy Lạp trong toán học.

3. Inch là gì? (NPS – Nominal Pipe Size)

Inch (“) là đơn vị đo theo tiêu chuẩn Bắc Mỹ (ANSI/ASME), còn gọi là NPS – Nominal Pipe Size.

  • 1 inch = 25.4 mm
  • Inch trong ống cũng là kích thước danh nghĩa, không phải OD hay ID thực tế
  • Ít dùng trực tiếp tại Việt Nam, thường được quy đổi sang DN hoặc Phi

Kích thước inch phổ biến:
½”, ¾”, 1”, 1¼”, 1½”, 2”, 3”, 4”, 6”, 8”, 10”, 12”, 16”, 20”, 24”…

Bảng Quy Đổi Kích Thước Ống Chuẩn
Bảng Quy Đổi Kích Thước Ống Chuẩn

4. mm là gì?

Milimet (mm) là đơn vị đo chuẩn quốc tế (hệ mét), được dùng để:

  • Biểu thị Phi (OD)
  • Biểu thị DN
  • Biểu thị độ dày thành ống (SCH)

5. Độ dày thành ống – SCH (Schedule)

SCH (Schedule) là chỉ số độ dày thành ống, tính bằng mm.

  • Cùng DN nhưng SCH khác → ID khác
  • SCH càng lớn → thành ống càng dày → chịu áp cao hơn

Ví dụ: SCH10, SCH20, SCH40, SCH80…

6. PN là gì? (Pressure Nominal – Áp suất danh nghĩa)

PN là ký hiệu khả năng chịu áp suất tối đa của ống, van hoặc phụ kiện trong điều kiện tiêu chuẩn.

  • Đơn vị: bar hoặc kg/cm²
  • Thường được khắc trực tiếp trên thân thiết bị

Ví dụ:

  • PN10 → chịu áp tối đa 10 bar
  • PN16 → chịu áp tối đa 16 bar
  • PN25 → chịu áp tối đa 25 bar

7. Mối quan hệ & quy đổi giữa DN – Phi – Inch

  • DN: kích thước danh nghĩa (theo ISO)
  • Inch (NPS): kích thước danh nghĩa theo tiêu chuẩn Mỹ
  • Phi (Ø): đường kính ngoài thực tế (mm)

Lưu ý quan trọng:

  • Φ (Phi): Ký hiệu đường kính ngoài (OD) tính bằng mm, dùng nhiều ở Việt Nam.
  • DN (Diamètre Nominal): Đường kính danh nghĩa (thường là đường kính trong gần đúng), dùng trong tiêu chuẩn châu Âu/ISO.
  • Inch (“): Đơn vị hệ Anh/Mỹ, thường là kích thước danh nghĩa của ống (ID), không phải OD thực tế.

Luôn kiểm tra bảng quy đổi của nhà sản xuất vì có thể có sai số nhỏ tùy theo tiêu chuẩn (ASTM, JIS, ISO) và độ dày thành ống (SCH).

Kết luận

  • DN & Inch: là kích thước danh nghĩa, dùng để tiêu chuẩn hóa lắp ghép
  • Phi (Ø): là kích thước thực tế, cực kỳ quan trọng khi thi công
  • Muốn chọn ống chính xác → cần biết DN + Phi + SCH + PN

Việc hiểu và quy đổi đúng các đơn vị DN – Phi – Inch giúp tránh sai sót, đảm bảo tính tương thích và an toàn cho toàn bộ hệ thống đường ống công nghiệp.

5/5 - (1 bình chọn)
error: Content is protected !!
Nội Dung